Finance

Danh sách
KWG:ETR
KHD Humboldt Wedag
2,06 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KWG...
Vốn hoá thị trường
99,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 €
EPS
0,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
99,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 €
EPS
0,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KHD Humboldt Wedag is an international engineering company that supplies machinery, automation solutions, spare parts, and services, including process engineering and project management, to the global cement industry. Based in Cologne, Germany, the company employs more than 850 people worldwide, operating subsidiaries covering the Americas, India, the CIS\, and the Asia-Pacific Region, as well as sales offices in Türkiye, UAE, and Iran. The holding company KHD Humboldt Wedag International AG is listed on the Frankfurt Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về KHD Humboldt Wedag
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1856
Trụ sở chínhKöln, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webkhd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,61 Tr
47,61 Tr
57,64 Tr
57,64 Tr
Giá vốn hàng bán
36,75 Tr
36,75 Tr
45,99 Tr
45,99 Tr
Chi phí doanh thu
36,75 Tr
36,75 Tr
45,99 Tr
45,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,00 Tr
8,00 Tr
7,35 Tr
7,35 Tr
Chi phí hoạt động
9,92 Tr
9,92 Tr
8,68 Tr
8,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,67 Tr
46,67 Tr
54,68 Tr
54,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
945,00 N
945,00 N
2,96 Tr
2,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-1,10 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 Tr
3,15 Tr
4,77 Tr
4,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,75 Tr
2,75 Tr
4,77 Tr
4,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
1,19 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,86%
37,86%
30,45%
30,45%
Chi phí hoạt động khác
1,92 Tr
1,92 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
1,96 Tr
1,96 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
4,11%
5,75%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 Tr
2,78 Tr
600,00 N
600,00 N
Chi phí lãi suất
-88,00 N
-88,00 N
-83,00 N
-83,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,69 Tr
2,69 Tr
517,00 N
517,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,43 Tr
1,27 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
62,50 N
62,50 N
-500,00
-500,00
Các ứng dụng của Google