Finance

Danh sách
KVIKA:ICE
Kvika banki hf
12,30 ISK
-0,40%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 09:30:04 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KVIKA...
Mở
12 ISK
Cao
12 ISK
Thấp
12 ISK
Vốn hoá thị trường
53,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,44 Tr
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
20 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
12 ISK
EPS
1 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,33 T
Số nhân viên
232
Mở
12 ISK
Cao
12 ISK
Thấp
12 ISK
Vốn hoá thị trường
53,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,44 Tr
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
20 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
12 ISK
EPS
1 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,33 T
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kvika banki hf
Giám đốc điều hànhÁrmann Þorvaldsson
Số nhân viên232
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkvika.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,71 T
4,78 T
4,79 T
4,48 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
2,13 T
2,03 T
2,09 T
Chi phí hoạt động
2,74 T
3,26 T
3,01 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
3,26 T
3,01 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
1,52 T
1,78 T
1,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-604,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,52 T
1,81 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
930,00 Tr
1,78 T
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
496,00 Tr
257,00 Tr
435,00 Tr
642,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,20%
16,87%
24,05%
41,55%
Chi phí hoạt động khác
957,00 Tr
1,13 T
980,00 Tr
857,00 Tr
Thu nhập ròng
1,47 T
1,27 T
1,37 T
906,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,27%
26,49%
28,61%
20,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google