Finance

Danh sách
Tại sao KUYA giảm 6,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
KUYA:CNSX
Kuya Silver Corp
0,54 CA$
-6,90%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUYA...
Mở
0,57 CA$
Cao
0,58 CA$
Thấp
0,54 CA$
Vốn hoá thị trường
104,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,68 N
Khối lượng
223,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số nhân viên
34
Mở
0,57 CA$
Cao
0,58 CA$
Thấp
0,54 CA$
Vốn hoá thị trường
104,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,68 N
Khối lượng
223,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuya Silver Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
771,08 N
307,23 N
1,46 Tr
1,25 Tr
Giá vốn hàng bán
1,17 Tr
680,67 N
1,47 Tr
1,34 Tr
Chi phí doanh thu
1,17 Tr
680,67 N
1,47 Tr
1,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
868,06 N
901,39 N
969,64 N
1,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 Tr
4,28 N
1,39 Tr
1,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 Tr
684,94 N
2,86 Tr
3,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
-377,71 N
-1,39 Tr
-2,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,62 N
-15,36 N
-21,06 N
-16,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,52 Tr
-428,93 N
-1,24 Tr
-1,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,52 Tr
-428,93 N
-1,24 Tr
-1,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
13,32 N
-1,35 Tr
13,53 N
13,40 N
Thu nhập ròng
-1,52 Tr
-428,93 N
-1,24 Tr
-1,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-197,63%
-139,61%
-84,45%
-122,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-
-0,01
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,39 N
33,53 N
174,91 N
140,28 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,39 N
33,53 N
174,91 N
140,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,45 Tr
-346,07 N
-1,36 Tr
-2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google