Finance

Danh sách
KUX:SGX
OIO Holdings Ltd
0,021 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:46:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUX...
Vốn hoá thị trường
4,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,07 Tr
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
4,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,07 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OIO Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboio.holdings
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,79 N
52,63 N
31,00 N
23,36 N
Giá vốn hàng bán
41,02 N
36,62 N
31,96 N
29,70 N
Chi phí doanh thu
41,02 N
36,62 N
31,96 N
29,70 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,34 N
350,76 N
376,60 N
380,60 N
Chi phí hoạt động
417,24 N
338,27 N
488,10 N
376,61 N
Tổng chi phí hoạt động
458,27 N
374,88 N
520,06 N
406,30 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-382,48 N
-322,25 N
-489,06 N
-382,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-295,53 N
-716,71 N
-513,88 N
-536,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-421,45 N
-308,01 N
-513,88 N
-399,58 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,09 N
-12,49 N
111,49 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
-295,53 N
-716,71 N
-513,88 N
-536,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-389,96%
-1.361,76%
-1.657,95%
-2.296,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-317,00
-193,00
-135,00
-482,00
Chi phí lãi suất ròng
-317,00
-193,00
-135,00
-482,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-381,98 N
-321,75 N
-488,56 N
-382,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
888,00
63,87 N
-
-248,00
Các ứng dụng của Google