Finance

Danh sách
KUOB:BMV
Grupo Kuo SAB de CV Class B
49,20 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 08:53:59 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUOB...
Vốn hoá thị trường
22,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 N
Khối lượng
2,00
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
60,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 MX$
EPS
-0,16 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,09 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
22,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 N
Khối lượng
2,00
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,25 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
60,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 MX$
EPS
-0,16 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,09 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Kuo SAB de CV Class B
Giám đốc điều hànhAlejandro de la Barreda Gómez
Số nhân viên22,1 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkuo.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,78 T
8,26 T
7,92 T
8,21 T
Giá vốn hàng bán
7,31 T
6,63 T
6,56 T
6,91 T
Chi phí doanh thu
7,31 T
6,63 T
6,56 T
6,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,84 T
1,19 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,45 T
1,19 T
915,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,38 T
8,08 T
7,75 T
7,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,30 Tr
180,36 Tr
171,48 Tr
386,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,76 Tr
-12,00 Tr
-63,00 Tr
-74,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,01 Tr
-89,62 Tr
135,89 Tr
472,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,01 Tr
-89,53 Tr
135,89 Tr
472,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,07 Tr
262,84 Tr
59,98 Tr
157,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,32%
-293,27%
44,13%
33,42%
Chi phí hoạt động khác
-91,85 Tr
-393,08 Tr
-
-259,53 Tr
Thu nhập ròng
59,72 Tr
-424,97 Tr
83,90 Tr
311,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
-5,15%
1,06%
3,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,33 Tr
50,55 Tr
36,80 Tr
47,30 Tr
Chi phí lãi suất
-167,56 Tr
-441,66 Tr
-110,00 Tr
-111,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,23 Tr
-391,11 Tr
-73,20 Tr
-63,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
852,12 Tr
537,49 Tr
544,59 Tr
770,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-879,00 N
-3,61 T
-5,27 Tr
-72,24 Tr
Các ứng dụng của Google