Finance

Danh sách
KUMWEL:BKK
Kumwell Corporation PCL
2,08 ฿
-1,89%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUMWEL...
Mở
2,06 ฿
Cao
2,12 ฿
Thấp
2,06 ฿
Vốn hoá thị trường
894,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,29 N
Khối lượng
189,00 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
315
Mở
2,06 ฿
Cao
2,12 ฿
Thấp
2,06 ฿
Vốn hoá thị trường
894,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,29 N
Khối lượng
189,00 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumwell Corporation PCL
Giám đốc điều hànhBoonsak Kiatjaroonlert
Số nhân viên315
Ngày thành lập7 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkumwell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,76 Tr
199,65 Tr
236,44 Tr
273,61 Tr
Giá vốn hàng bán
98,47 Tr
122,40 Tr
143,42 Tr
194,47 Tr
Chi phí doanh thu
98,47 Tr
122,40 Tr
143,42 Tr
194,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,44 Tr
45,48 Tr
44,47 Tr
44,73 Tr
Chi phí hoạt động
45,44 Tr
45,48 Tr
44,47 Tr
44,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,91 Tr
167,88 Tr
187,89 Tr
239,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,84 Tr
31,77 Tr
48,56 Tr
34,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,56 Tr
28,83 Tr
48,77 Tr
32,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,56 Tr
28,83 Tr
48,77 Tr
32,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,69 Tr
4,65 Tr
9,79 Tr
8,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,73%
16,12%
20,08%
24,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,91 Tr
23,22 Tr
37,81 Tr
26,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,37%
11,63%
15,99%
9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 N
61,12 N
24,00 N
66,00 N
Chi phí lãi suất
-2,33 Tr
-2,26 Tr
-2,10 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-2,20 Tr
-2,07 Tr
-2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,06 Tr
38,86 Tr
55,44 Tr
41,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,68 Tr
5,08 Tr
327,00 N
253,00 N
Các ứng dụng của Google