Finance

Danh sách
KUH:SGX
TSH Corporation Ltd
0,15 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:24:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUH...
Vốn hoá thị trường
6,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,36 Tr
Số nhân viên
54
Vốn hoá thị trường
6,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,36 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TSH Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,53 Tr
3,53 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Giá vốn hàng bán
951,00 N
951,00 N
646,00 N
646,00 N
Chi phí doanh thu
951,00 N
951,00 N
646,00 N
646,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 Tr
1,72 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,06 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,01 Tr
3,01 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,95 N
520,95 N
236,50 N
236,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,66 N
12,66 N
52,50 N
52,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
427,66 N
427,66 N
257,00 N
257,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
500,44 N
500,44 N
257,00 N
257,00 N
Chi phí thuế thu nhập
15,78 N
15,78 N
1,50 N
1,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,69%
3,69%
0,58%
0,58%
Chi phí hoạt động khác
336,36 N
336,36 N
294,00 N
294,00 N
Thu nhập ròng
411,88 N
411,88 N
255,50 N
255,50 N
Biên lợi nhuận ròng
11,66%
11,66%
9,49%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 N
2,92 N
-
-
Chi phí lãi suất
-33,87 N
-33,87 N
-32,00 N
-32,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,96 N
-30,96 N
-32,00 N
-32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
546,81 N
546,81 N
251,00 N
251,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google