Finance

Danh sách
Tại sao KUAS giảm 12,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
KUAS:IDX
Ace Oldfields Tbk
88,00 IDR
-12,87%
(-13,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:13:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUAS...
Mở
103 IDR
Cao
114 IDR
Thấp
88 IDR
Vốn hoá thị trường
113,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,10 Tr
Khối lượng
147,85 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
438
Mở
103 IDR
Cao
114 IDR
Thấp
88 IDR
Vốn hoá thị trường
113,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,10 Tr
Khối lượng
147,85 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
438
Giới thiệu về Ace Oldfields Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên438
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,09 T
60,36 T
26,04 T
60,95 T
Giá vốn hàng bán
27,78 T
37,19 T
17,92 T
46,93 T
Chi phí doanh thu
27,78 T
37,19 T
17,92 T
46,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 T
9,88 T
6,10 T
8,84 T
Chi phí hoạt động
8,14 T
13,94 T
6,48 T
9,78 T
Tổng chi phí hoạt động
35,93 T
51,13 T
24,40 T
56,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
9,23 T
1,64 T
4,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,71 Tr
125,31 Tr
3,41 Tr
279,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
260,51 Tr
8,66 T
109,72 Tr
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,51 Tr
8,57 T
109,72 Tr
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-235,05 Tr
2,08 T
20,49 Tr
771,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-90,23%
23,96%
18,68%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
675,29 Tr
2,81 T
375,07 Tr
938,39 Tr
Thu nhập ròng
495,55 Tr
6,59 T
89,22 Tr
1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
1,30%
10,91%
0,34%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,35 T
-968,58 Tr
-1,72 T
-2,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 T
-968,58 Tr
-1,72 T
-2,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
475,76 Tr
1,25 T
-
-
EBITDA
3,07 T
10,21 T
2,44 T
5,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google