Finance

Danh sách
Tại sao KUAS tăng 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
KUAS:IDX
Ace Oldfields Tbk
98,00 IDR
+16,67%
(+14,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:14:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KUAS...
Mở
83 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
80 IDR
Vốn hoá thị trường
126,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,43 Tr
Khối lượng
35,13 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,92
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
438
Mở
83 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
80 IDR
Vốn hoá thị trường
126,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,43 Tr
Khối lượng
35,13 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,92
Cao nhất trong 52 tuần
186 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
438
Giới thiệu về Ace Oldfields Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên438
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,09 T
60,36 T
26,04 T
60,95 T
Giá vốn hàng bán
27,78 T
37,19 T
17,92 T
46,93 T
Chi phí doanh thu
27,78 T
37,19 T
17,92 T
46,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 T
9,88 T
6,10 T
8,84 T
Chi phí hoạt động
8,14 T
13,94 T
6,48 T
9,78 T
Tổng chi phí hoạt động
35,93 T
51,13 T
24,40 T
56,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
9,23 T
1,64 T
4,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,71 Tr
125,31 Tr
3,41 Tr
279,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
260,51 Tr
8,66 T
109,72 Tr
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,51 Tr
8,57 T
109,72 Tr
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-235,05 Tr
2,08 T
20,49 Tr
771,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-90,23%
23,96%
18,68%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
675,29 Tr
2,81 T
375,07 Tr
938,39 Tr
Thu nhập ròng
495,55 Tr
6,59 T
89,22 Tr
1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
1,30%
10,91%
0,34%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,35 T
-968,58 Tr
-1,72 T
-2,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 T
-968,58 Tr
-1,72 T
-2,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
475,76 Tr
1,25 T
-
-
EBITDA
3,07 T
10,21 T
2,44 T
5,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google