Finance

Beta
Danh sách
KTTA:NASDAQ
Pasithea Therapeutics Corp
0,50 US$
-0,46%
(-0,0023) 1 ngày
18 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTTA...
Mở
0,50 US$
Cao
0,52 US$
Thấp
0,50 US$
Vốn hoá thị trường
16,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
391,84 N
Khối lượng
196,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-1,98 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,41 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,50 US$
Cao
0,52 US$
Thấp
0,50 US$
Vốn hoá thị trường
16,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
391,84 N
Khối lượng
196,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-1,98 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,41 Tr
Số nhân viên
5
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KTTA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KTTA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,50 US$
3,00 US$ (+500,00%)
Trung bình
3,00 US$ (+500,00%)
Thấp nhất
3,00 US$ (+500,00%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pasithea Therapeutics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhMiami Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpasithea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,15 Tr
1,36 Tr
2,74 Tr
2,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 Tr
1,75 Tr
3,35 Tr
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
3,81 Tr
3,11 Tr
6,09 Tr
4,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,81 Tr
3,11 Tr
6,09 Tr
4,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,81 Tr
-3,11 Tr
-6,09 Tr
-4,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,03 N
55,49 N
-64,17 N
1,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,72 Tr
-3,04 Tr
-10,11 Tr
-2,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,72 Tr
-3,04 Tr
-5,95 Tr
-2,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,72 Tr
-3,04 Tr
-10,11 Tr
-2,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,89
-0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,42 N
43,40 N
182,13 N
450,34 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
54,42 N
43,40 N
182,13 N
450,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,65 Tr
-2,93 Tr
-5,93 Tr
-4,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
103,32 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu