Finance

Danh sách
KTSKR:IST
Kutahya Seker Fabrikasi AS
62,40 TRY
-1,19%
(-0,75) 1 ngày
13 thg 10, 10:44:04 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTSKR...
Mở
61,20 TRY
Cao
63,45 TRY
Thấp
61,20 TRY
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,43 N
Khối lượng
33,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
57,55 TRY
EPS
-3,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
257
Mở
61,20 TRY
Cao
63,45 TRY
Thấp
61,20 TRY
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,43 N
Khối lượng
33,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
57,55 TRY
EPS
-3,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kutahya Seker Fabrikasi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,37 Tr
406,05 Tr
845,09 Tr
478,87 Tr
Giá vốn hàng bán
38,20 Tr
487,34 Tr
925,91 Tr
484,38 Tr
Chi phí doanh thu
38,20 Tr
487,34 Tr
925,91 Tr
484,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,25 Tr
42,20 Tr
16,15 Tr
26,68 Tr
Chi phí hoạt động
21,18 Tr
146,83 Tr
14,00 Tr
22,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,38 Tr
634,17 Tr
939,92 Tr
507,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,01 Tr
-228,12 Tr
-94,82 Tr
-28,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,92 Tr
-62,05 Tr
39,21 Tr
26,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
-139,90 Tr
-14,21 Tr
16,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
-142,14 Tr
-14,21 Tr
16,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,85 Tr
-41,63 Tr
36,99 Tr
31,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
392,89%
29,76%
-260,29%
187,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,08 Tr
104,64 Tr
-2,14 Tr
-3,69 Tr
Thu nhập ròng
-18,52 Tr
-98,27 Tr
-51,21 Tr
-14,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-82,82%
-24,20%
-6,06%
-3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,03 Tr
137,84 Tr
52,45 Tr
27,73 Tr
Chi phí lãi suất
-8,32 Tr
-5,01 Tr
-11,73 Tr
-10,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
102,71 Tr
132,82 Tr
40,72 Tr
17,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,21 Tr
-127,36 Tr
-93,82 Tr
-26,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-396,04 N
-
-
Các ứng dụng của Google