Finance

Danh sách
KTN:FRA
Kontron AG
20,54 €
+1,18%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTN...
Mở
20,48 €
Cao
20,68 €
Thấp
20,48 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,00
Khối lượng
325,00
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,08 €
EPS
1,37 €
Số nhân viên
6 N
Mở
20,48 €
Cao
20,68 €
Thấp
20,48 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,00
Khối lượng
325,00
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,08 €
EPS
1,37 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kontron AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,4 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhLinz, Austria Thượng, Áo
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkontron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,76 Tr
-
363,75 Tr
373,36 Tr
Giá vốn hàng bán
226,66 Tr
-
211,23 Tr
214,86 Tr
Chi phí doanh thu
226,66 Tr
-
211,23 Tr
214,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,22 Tr
-
108,78 Tr
113,49 Tr
Chi phí hoạt động
145,38 Tr
-
140,63 Tr
146,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,05 Tr
-
351,86 Tr
361,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,71 Tr
-
11,89 Tr
12,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
168,00 N
-
7,02 Tr
15,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,23 Tr
-
16,05 Tr
24,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,23 Tr
-
16,05 Tr
24,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,01 Tr
-
2,25 Tr
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
-
14,01%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
20,45 Tr
-
13,17 Tr
13,69 Tr
Thu nhập ròng
21,89 Tr
-
14,02 Tr
20,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
-
3,85%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,15 Tr
-
3,24 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-5,83 Tr
-
-6,04 Tr
-6,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,68 Tr
-
-2,80 Tr
-3,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,72 Tr
-
18,68 Tr
19,09 Tr
EBITDA
47,43 Tr
-
30,57 Tr
31,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,24 Tr
-
48,00 N
-7,49 Tr
Các ứng dụng của Google