Finance

Danh sách
KTMS:BKK
KT Medical Service Co Ltd
1,31 ฿
-0,76%
(-0,010) 1 ngày
7 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTMS...
Mở
1,32 ฿
Cao
1,33 ฿
Thấp
1,31 ฿
Vốn hoá thị trường
397,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
96,81 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
451
Mở
1,32 ฿
Cao
1,33 ฿
Thấp
1,31 ฿
Vốn hoá thị trường
397,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
96,81 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 ฿
EPS
0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
451
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KT Medical Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên451
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webktms.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,05 Tr
181,91 Tr
175,34 Tr
176,62 Tr
Giá vốn hàng bán
143,41 Tr
148,33 Tr
142,37 Tr
145,54 Tr
Chi phí doanh thu
143,41 Tr
148,33 Tr
142,37 Tr
145,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,06 Tr
18,64 Tr
22,48 Tr
22,40 Tr
Chi phí hoạt động
19,61 Tr
18,60 Tr
22,33 Tr
22,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,02 Tr
166,93 Tr
164,70 Tr
168,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,02 Tr
14,98 Tr
10,63 Tr
8,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,65 Tr
13,38 Tr
9,22 Tr
7,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,65 Tr
13,38 Tr
9,22 Tr
7,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,56 Tr
2,46 Tr
1,92 Tr
1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
18,40%
20,78%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,29 Tr
10,90 Tr
7,25 Tr
5,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
5,99%
4,14%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00 N
281,65 N
205,00 N
219,00 N
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-1,89 Tr
-1,62 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,60 Tr
-1,41 Tr
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,79 Tr
22,71 Tr
22,71 Tr
21,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
143,00 N
-41,49 N
-
16,00 N
Các ứng dụng của Google