Finance

Danh sách
Tại sao KTKBANK tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
KTKBANK:NSE
Karnataka Bank Ltd
328,00 ₹
+2,24%
(+7,20) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTKBANK...
Mở
320,80 ₹
Cao
329,60 ₹
Thấp
318,80 ₹
Vốn hoá thị trường
124,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
345,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,26 ₹
EPS
37,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,61 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
320,80 ₹
Cao
329,60 ₹
Thấp
318,80 ₹
Vốn hoá thị trường
124,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
345,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,26 ₹
EPS
37,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,61 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Karnataka Bank Limited is an Indian private sector bank based in Mangalore. It is an 'A' Class Scheduled Commercial Bank with a network of 957 branches, 1188 ATMs & Cash recyclers and 588 e-lobbies/mini e-lobbies across 22 states and 2 union territories. It has 8,652 employees and over 11 million customers throughout the country. Its shares are listed on the NSE and BSE. The tagline of the bank is "Your Family Bank Across India." Karnataka Bank Limited has adopted core banking, internet banking and has established its "MoneyPlant" ATM system across the country. Wikipedia
Giới thiệu về Karnataka Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,04 N
Ngày thành lập18 thg 2, 1924
Trụ sở chínhMangalore, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
12,65 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,51 T
10,00 T
11,52 T
12,65 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,19 T
3,61 T
9,47 T
4,11 T
Chi phí hoạt động
6,31 T
6,43 T
6,27 T
7,13 T
Tổng chi phí hoạt động
6,31 T
6,43 T
6,27 T
7,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,20 T
3,57 T
5,25 T
5,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,20 T
3,57 T
5,25 T
5,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,20 T
3,57 T
5,25 T
5,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
661,50 Tr
1,17 T
1,33 T
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
18,53%
22,19%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
3,12 T
2,82 T
-3,20 T
3,02 T
Thu nhập ròng
3,19 T
2,91 T
4,08 T
4,19 T
Biên lợi nhuận ròng
30,36%
29,09%
35,47%
33,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,43
7,68
10,78
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google