Finance

Danh sách
KTB:BKK
Ngân hàng Krung Thai
43,00 ฿
+0,58%
(+0,25) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTB...
Mở
42,75 ฿
Cao
43,25 ฿
Thấp
42,50 ฿
Vốn hoá thị trường
601,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,29 Tr
Khối lượng
45,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 T
Số nhân viên
16 N
Mở
42,75 ฿
Cao
43,25 ฿
Thấp
42,50 ฿
Vốn hoá thị trường
601,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,29 Tr
Khối lượng
45,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,98 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Krung Thai Bank Public Company Limited là ngân hàng nhà nước được cấp giấy phép hoạt động bởi Bộ Tài chính. Mã Swift của KTB là KRTHTHBK. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Krung Thai
Giám đốc điều hànhPayong Srivanich
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập14 thg 3, 1966
Trụ sở chínhBangkok, Vùng đô thị Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,32 T
30,55 T
31,67 T
30,86 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,56 T
9,53 T
9,14 T
9,43 T
Chi phí hoạt động
15,27 T
15,41 T
14,56 T
14,52 T
Tổng chi phí hoạt động
15,27 T
15,41 T
14,56 T
14,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,05 T
15,14 T
17,11 T
16,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-756,97 Tr
-57,44 Tr
-792,96 Tr
-58,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,29 T
15,08 T
16,31 T
16,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,29 T
15,08 T
16,31 T
16,28 T
Chi phí thuế thu nhập
3,65 T
3,23 T
2,76 T
3,02 T
Thuế suất hiệu dụng
18,90%
21,41%
16,94%
18,55%
Chi phí hoạt động khác
5,71 T
5,88 T
5,42 T
5,09 T
Thu nhập ròng
14,62 T
10,77 T
12,44 T
12,13 T
Biên lợi nhuận ròng
41,39%
35,27%
39,27%
39,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
0,77
0,89
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
756,67 Tr
75,10 Tr
813,54 Tr
56,61 Tr
Các ứng dụng của Google