Finance

Danh sách
Tại sao KTA tăng 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
KTA:ASX
Krakatoa Resources Ltd
0,0070 AU$
+16,67%
(+0,0010) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTA...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
8,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
8,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krakatoa Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
12,07 N
12,07 N
126,59 N
126,59 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,02 N
193,02 N
164,77 N
164,77 N
Chi phí hoạt động
590,08 N
590,08 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
590,08 N
590,08 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-578,02 N
-578,02 N
-2,05 Tr
-2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,50 N
-74,50 N
-80,92 N
-80,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5.437,51%
-5.437,51%
-1.686,57%
-1.686,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
379,00
379,00
-
-
Chi phí lãi suất
-1,24 N
-1,24 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-856,00
-856,00
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,62 N
14,62 N
14,35 N
14,35 N
EBITDA
-561,78 N
-569,37 N
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google