Finance

Danh sách
KTA:ASX
Krakatoa Resources Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 16:10:23 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KTA...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,98 Tr
Khối lượng
354,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,98 Tr
Khối lượng
354,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,01 T
Giới thiệu về Krakatoa Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
12,07 N
12,07 N
126,59 N
126,59 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,02 N
193,02 N
164,77 N
164,77 N
Chi phí hoạt động
590,08 N
590,08 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
590,08 N
590,08 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-578,02 N
-578,02 N
-2,05 Tr
-2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,50 N
-74,50 N
-80,92 N
-80,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-656,25 N
-656,25 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5.437,51%
-5.437,51%
-1.686,57%
-1.686,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
379,00
379,00
-
-
Chi phí lãi suất
-1,24 N
-1,24 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-856,00
-856,00
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,62 N
14,62 N
14,35 N
14,35 N
EBITDA
-561,78 N
-569,37 N
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google