Finance

Danh sách
KST:JSE
PSG Financial Services Ltd
3.070,00 ZAC
+0,10%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:07 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KST...
Mở
3.075,00 ZAC
Cao
3.077,00 ZAC
Thấp
3.022,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
307,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
316,97 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
22,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.750,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.337,00 ZAC
EPS
1,37 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3.075,00 ZAC
Cao
3.077,00 ZAC
Thấp
3.022,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
307,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
316,97 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
22,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.750,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.337,00 ZAC
EPS
1,37 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PSG Financial Services Ltd
Giám đốc điều hànhFrancois Gouws
Số nhân viên3,37 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
2,54 T
2,54 T
1,64 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
558,72 Tr
558,72 Tr
1,38 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
558,72 Tr
-558,72 Tr
-558,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
475,18 Tr
1,35 T
1,38 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
526,50 Tr
526,50 Tr
1,44 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,89 T
877,00 Tr
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
574,60 Tr
582,80 Tr
760,01 Tr
760,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
574,52 Tr
574,52 Tr
732,86 Tr
732,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,52 Tr
574,52 Tr
732,86 Tr
732,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,71 Tr
147,71 Tr
207,41 Tr
207,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
25,71%
28,30%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
389,04 Tr
389,04 Tr
479,34 Tr
479,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,78%
15,78%
18,16%
29,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,20 Tr
-8,20 Tr
-27,15 Tr
-27,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,20 Tr
-8,20 Tr
-27,15 Tr
-27,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,31 Tr
51,31 Tr
54,58 Tr
54,58 Tr
EBITDA
634,11 Tr
634,11 Tr
814,59 Tr
814,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-29,02 Tr
-29,02 Tr
Các ứng dụng của Google