Finance

Danh sách
KSR:NSE
KSR Footwear Ltd
35,92 ₹
-1,59%
(-0,58) 1 ngày
15 thg 10, 10:02:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSR...
Mở
36,50 ₹
Cao
36,50 ₹
Thấp
35,80 ₹
Vốn hoá thị trường
660,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,36 N
Khối lượng
209,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,04 ₹
EPS
-4,14 ₹
Số nhân viên
159
Mở
36,50 ₹
Cao
36,50 ₹
Thấp
35,80 ₹
Vốn hoá thị trường
660,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,36 N
Khối lượng
209,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,04 ₹
EPS
-4,14 ₹
Số nhân viên
159
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KSR Footwear Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên159
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,38 Tr
452,46 Tr
548,59 Tr
522,50 Tr
Giá vốn hàng bán
368,30 Tr
327,06 Tr
440,73 Tr
332,21 Tr
Chi phí doanh thu
368,30 Tr
327,06 Tr
440,73 Tr
332,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,79 Tr
35,21 Tr
52,52 Tr
36,55 Tr
Chi phí hoạt động
175,64 Tr
154,92 Tr
147,58 Tr
179,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
543,94 Tr
481,98 Tr
588,31 Tr
512,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-71,56 Tr
-29,52 Tr
-39,72 Tr
10,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,96 Tr
2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-83,09 Tr
-42,07 Tr
7,40 Tr
4,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,09 Tr
-37,02 Tr
-37,73 Tr
4,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,42 Tr
-3,81 Tr
-43,25 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,13%
9,06%
-584,46%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
111,14 Tr
98,34 Tr
74,51 Tr
123,10 Tr
Thu nhập ròng
-91,51 Tr
-38,26 Tr
50,65 Tr
3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,37%
-8,46%
9,23%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,53 Tr
-7,50 Tr
-8,08 Tr
-8,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,53 Tr
-7,50 Tr
-970,00 N
-8,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,71 Tr
21,37 Tr
20,55 Tr
20,31 Tr
EBITDA
-42,85 Tr
-810,00 N
-25,13 Tr
24,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google