Finance

Danh sách
KSOLVES:NSE
Ksolves India Ltd
243,30 ₹
+0,38%
(+0,93) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSOLVES...
Mở
240,69 ₹
Cao
248,00 ₹
Thấp
240,14 ₹
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,52 N
Khối lượng
14,26 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
353,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
237,50 ₹
EPS
15,65 ₹
Số nhân viên
600
Mở
240,69 ₹
Cao
248,00 ₹
Thấp
240,14 ₹
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,52 N
Khối lượng
14,26 N
Cổ tức
5,75%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
353,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
237,50 ₹
EPS
15,65 ₹
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ksolves India Ltd
Giám đốc điều hànhRatan Srivastava
Số nhân viên600
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webksolves.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,70 Tr
423,05 Tr
430,28 Tr
414,41 Tr
Giá vốn hàng bán
191,14 Tr
202,06 Tr
218,34 Tr
215,41 Tr
Chi phí doanh thu
191,14 Tr
202,06 Tr
218,34 Tr
215,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
96,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
92,72 Tr
91,77 Tr
93,55 Tr
82,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,86 Tr
293,83 Tr
311,90 Tr
297,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,85 Tr
129,22 Tr
118,38 Tr
117,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
1,61 Tr
-4,44 Tr
6,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,65 Tr
128,77 Tr
119,64 Tr
121,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,65 Tr
128,77 Tr
120,35 Tr
121,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,56 Tr
30,78 Tr
22,75 Tr
29,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
23,90%
19,01%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
84,83 Tr
84,01 Tr
-11,64 Tr
73,43 Tr
Thu nhập ròng
84,08 Tr
98,00 Tr
96,89 Tr
92,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,19%
23,16%
22,52%
22,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-2,05 Tr
-1,93 Tr
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
-2,05 Tr
6,41 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,89 Tr
7,76 Tr
8,50 Tr
8,57 Tr
EBITDA
120,66 Tr
132,49 Tr
122,11 Tr
124,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google