Finance

Danh sách
KSL:NSE
Kalyani Steels Ltd
961,00 ₹
-0,35%
(-3,35) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSL...
Mở
964,35 ₹
Cao
989,60 ₹
Thấp
957,25 ₹
Vốn hoá thị trường
42,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,92 N
Khối lượng
76,26 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.032,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
574,00 ₹
EPS
60,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,65 Tr
Số nhân viên
138
Mở
964,35 ₹
Cao
989,60 ₹
Thấp
957,25 ₹
Vốn hoá thị trường
42,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,92 N
Khối lượng
76,26 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.032,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
574,00 ₹
EPS
60,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,65 Tr
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalyani Steels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên138
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,56 T
4,62 T
4,84 T
4,65 T
Giá vốn hàng bán
3,28 T
3,24 T
3,38 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,28 T
3,24 T
3,38 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,09 Tr
228,12 Tr
256,41 Tr
240,55 Tr
Chi phí hoạt động
573,04 Tr
602,80 Tr
612,39 Tr
588,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,85 T
3,85 T
3,99 T
3,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
705,87 Tr
778,20 Tr
853,44 Tr
778,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,56 Tr
148,76 Tr
-459,64 Tr
158,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
837,18 Tr
834,85 Tr
975,28 Tr
918,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
837,18 Tr
902,19 Tr
966,90 Tr
918,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
211,83 Tr
215,23 Tr
258,41 Tr
235,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
25,78%
26,50%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
204,74 Tr
237,49 Tr
219,43 Tr
212,46 Tr
Thu nhập ròng
625,35 Tr
619,61 Tr
716,87 Tr
682,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,71%
13,40%
14,80%
14,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
577,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,25 Tr
-24,77 Tr
-4,44 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,25 Tr
-24,77 Tr
573,10 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
148,21 Tr
137,19 Tr
136,55 Tr
135,28 Tr
EBITDA
854,20 Tr
936,42 Tr
995,68 Tr
920,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google