Finance

Danh sách
KSL:KLSE
KSL Holdings Bhd
2,84 MYR
-2,74%
(-0,080) 1 ngày
28 thg 8, 12:25:37 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSL...
Mở
2,92 MYR
Cao
2,92 MYR
Thấp
2,84 MYR
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
250,90 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
5,93
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 MYR
EPS
0,48 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
897
Mở
2,92 MYR
Cao
2,92 MYR
Thấp
2,84 MYR
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
250,90 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
5,93
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 MYR
EPS
0,48 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
897
Giới thiệu về KSL Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên897
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksl.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
364,52 Tr
354,60 Tr
548,91 Tr
287,11 Tr
Giá vốn hàng bán
167,55 Tr
166,20 Tr
274,62 Tr
123,36 Tr
Chi phí doanh thu
167,55 Tr
166,20 Tr
274,62 Tr
123,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,76 Tr
60,79 Tr
73,85 Tr
78,18 Tr
Chi phí hoạt động
45,94 Tr
58,41 Tr
62,84 Tr
72,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,49 Tr
224,61 Tr
337,46 Tr
195,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,03 Tr
129,99 Tr
211,44 Tr
91,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,00 Tr
-645,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
149,26 Tr
131,26 Tr
328,56 Tr
87,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,26 Tr
131,26 Tr
202,49 Tr
87,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,28 Tr
30,13 Tr
76,86 Tr
22,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,31%
22,96%
23,39%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
-4,81 Tr
-2,38 Tr
-11,01 Tr
-5,95 Tr
Thu nhập ròng
113,06 Tr
101,86 Tr
252,52 Tr
65,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,02%
28,72%
46,00%
22,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
5,88 Tr
-
2,04 Tr
Chi phí lãi suất
-4,05 Tr
-4,61 Tr
-6,95 Tr
-5,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
1,27 Tr
-6,95 Tr
-3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
153,60 Tr
132,60 Tr
216,10 Tr
94,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
54,00 N
53,75 N
-10,00 N
Các ứng dụng của Google