Finance

Danh sách
KSL:HEL
Keskisuomalainen Oyj
9,14 €
+0,44%
(+0,040) 1 ngày
8 thg 10, 18:23:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSL...
Mở
9,14 €
Cao
9,24 €
Thấp
9,14 €
Vốn hoá thị trường
99,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
1,21 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 €
EPS
0,68 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,14 €
Cao
9,24 €
Thấp
9,14 €
Vốn hoá thị trường
99,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
1,21 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 €
EPS
0,68 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keskisuomalainen Oyj
Giám đốc điều hànhVesa-Pekka Kangaskorpi
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1870
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,73 Tr
51,73 Tr
50,55 Tr
50,55 Tr
Giá vốn hàng bán
25,45 Tr
25,45 Tr
49,05 Tr
49,05 Tr
Chi phí doanh thu
25,45 Tr
25,45 Tr
49,05 Tr
49,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
23,54 Tr
23,54 Tr
-1,85 Tr
-1,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,99 Tr
48,99 Tr
47,20 Tr
47,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,75 Tr
2,75 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-537,00 N
-537,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 Tr
1,42 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 Tr
2,33 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
791,00 N
791,00 N
500,00 N
500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
55,82%
55,82%
13,70%
13,70%
Chi phí hoạt động khác
17,21 Tr
17,21 Tr
-1,85 Tr
-1,85 Tr
Thu nhập ròng
634,50 N
634,50 N
3,15 Tr
3,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,23%
1,23%
6,23%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
885,50 N
885,50 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-831,50 N
-831,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
54,00 N
54,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,33 Tr
6,33 Tr
-
-
EBITDA
5,67 Tr
5,91 Tr
6,51 Tr
6,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google