Finance

Danh sách
KSKGF:OTCMKTS
Kingsgate Consolidated Ltd
3,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:06:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSKGF...
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Beta
2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,41 Tr
Số nhân viên
574
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 US$
Beta
2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,41 Tr
Số nhân viên
574
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsgate Consolidated Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên574
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,63 Tr
141,63 Tr
156,59 Tr
156,59 Tr
Giá vốn hàng bán
81,46 Tr
81,46 Tr
80,39 Tr
80,39 Tr
Chi phí doanh thu
81,46 Tr
81,46 Tr
80,39 Tr
80,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,84 Tr
10,84 Tr
8,83 Tr
8,83 Tr
Chi phí hoạt động
13,08 Tr
13,08 Tr
-16,04 Tr
-16,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,55 Tr
94,55 Tr
64,36 Tr
64,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,09 Tr
47,09 Tr
92,24 Tr
92,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
929,00 N
929,00 N
331,50 N
331,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,71 Tr
42,71 Tr
93,21 Tr
93,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,72 Tr
42,72 Tr
92,17 Tr
92,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,13%
-3,13%
-1,82%
-1,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,04 Tr
44,04 Tr
94,91 Tr
94,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,10%
31,10%
60,61%
60,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,50 N
78,50 N
246,00 N
246,00 N
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-2,69 Tr
-2,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,92 Tr
-4,92 Tr
-2,44 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-33,28 Tr
-33,28 Tr
EBITDA
61,76 Tr
61,76 Tr
92,97 Tr
100,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
84,50 N
84,50 N
Các ứng dụng của Google