Finance

Danh sách
KSIX:IDX
Kentanix Supra International Tbk PT
380,00 IDR
+1,06%
(+4,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:04:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSIX...
Mở
380 IDR
Cao
382 IDR
Thấp
370 IDR
Vốn hoá thị trường
812,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,42 N
Khối lượng
269,70 N
Chỉ số P/E
133,45
Cao nhất trong 52 tuần
500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
240 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
57
Mở
380 IDR
Cao
382 IDR
Thấp
370 IDR
Vốn hoá thị trường
812,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,42 N
Khối lượng
269,70 N
Chỉ số P/E
133,45
Cao nhất trong 52 tuần
500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
240 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
57
Giới thiệu về Kentanix Supra International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkentanix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,76 T
47,92 T
11,11 T
17,53 T
Giá vốn hàng bán
4,80 T
18,22 T
4,65 T
7,38 T
Chi phí doanh thu
4,80 T
18,22 T
4,65 T
7,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,39 T
20,60 T
10,99 T
10,17 T
Chi phí hoạt động
11,62 T
21,29 T
11,06 T
10,21 T
Tổng chi phí hoạt động
16,43 T
39,52 T
15,71 T
17,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,67 T
8,41 T
-4,60 T
-57,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
468,26 Tr
-25,27 Tr
191,70 Tr
123,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,53 T
12,60 T
-3,05 T
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,87 T
12,93 T
-3,24 T
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
313,98 Tr
1,36 T
310,11 Tr
465,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,46%
10,81%
-10,17%
42,09%
Chi phí hoạt động khác
229,70 Tr
695,06 Tr
63,67 Tr
40,18 Tr
Thu nhập ròng
-2,14 T
10,74 T
-3,06 T
671,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,81%
22,42%
-27,56%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 T
1,90 T
1,71 T
1,89 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,28 T
1,90 T
1,71 T
1,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,40 T
8,68 T
-4,32 T
224,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google