Finance

Danh sách
KSHITIJPOL:NSE
Kshitij Polyline Ltd
3,47 ₹
+1,46%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSHITIJPOL...
Mở
3,54 ₹
Cao
3,55 ₹
Thấp
3,32 ₹
Vốn hoá thị trường
743,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 ₹
EPS
0,27 ₹
Số nhân viên
92
Mở
3,54 ₹
Cao
3,55 ₹
Thấp
3,32 ₹
Vốn hoá thị trường
743,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 ₹
EPS
0,27 ₹
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kshitij Polyline Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,65 Tr
105,41 Tr
131,44 Tr
143,47 Tr
Giá vốn hàng bán
93,94 Tr
72,00 Tr
76,24 Tr
112,28 Tr
Chi phí doanh thu
93,94 Tr
72,00 Tr
76,24 Tr
112,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,44 Tr
18,61 Tr
16,06 Tr
13,50 Tr
Chi phí hoạt động
25,96 Tr
31,90 Tr
29,82 Tr
26,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,90 Tr
103,90 Tr
106,05 Tr
138,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-246,00 N
1,50 Tr
25,39 Tr
5,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,56 Tr
6,19 Tr
-17,77 Tr
6,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,58 Tr
4,97 Tr
26,56 Tr
4,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,58 Tr
4,97 Tr
26,56 Tr
4,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
4,18 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
15,72%
-
Chi phí hoạt động khác
3,94 Tr
7,60 Tr
1,72 Tr
5,90 Tr
Thu nhập ròng
3,58 Tr
4,97 Tr
22,38 Tr
6,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
4,71%
17,03%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-2,73 Tr
-2,08 Tr
-5,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,74 Tr
-2,73 Tr
16,76 Tr
-5,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,58 Tr
5,69 Tr
12,04 Tr
6,69 Tr
EBITDA
5,52 Tr
5,38 Tr
30,31 Tr
11,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google