Finance

Danh sách
Tại sao KSEZ tăng 10,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
KSEZ:OTCMKTS
Kinetic Seas Inc
0,020 US$
+10,05%
(+0,0019) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSEZ...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
1,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,26 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
44,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,17 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
1,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,26 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
44,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,17 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinetic Seas Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,54 N
258,36 N
545,64 N
519,75 N
Giá vốn hàng bán
-
-3,39 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
-3,39 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,83 N
134,45 N
363,24 N
242,33 N
Chi phí hoạt động
249,83 N
134,45 N
363,24 N
242,33 N
Tổng chi phí hoạt động
249,83 N
131,06 N
363,24 N
242,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-158,29 N
127,30 N
182,40 N
277,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00
-
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-206,11 N
213,55 N
-1,38 Tr
352,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-206,11 N
201,16 N
226,99 N
352,13 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-206,11 N
213,55 N
-1,38 Tr
352,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-225,17%
82,66%
-252,11%
67,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
73,86 N
98,30 N
98,30 N
Chi phí lãi suất
-47,82 N
-
-53,70 N
-23,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,82 N
73,86 N
44,59 N
74,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-148,84 N
136,76 N
191,86 N
286,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google