Finance

Danh sách
KSENG:KLSE
Keck Seng (Malaysia) Bhd
4,98 MYR
-1,58%
(-0,080) 1 ngày
2 thg 10, 14:41:36 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSENG...
Mở
5,05 MYR
Cao
5,06 MYR
Thấp
4,91 MYR
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,79 N
Khối lượng
46,40 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 MYR
EPS
0,43 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,05 MYR
Cao
5,06 MYR
Thấp
4,91 MYR
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,79 N
Khối lượng
46,40 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 MYR
EPS
0,43 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keck Seng (Malaysia) Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,51 Tr
423,48 Tr
296,06 Tr
445,98 Tr
Giá vốn hàng bán
285,70 Tr
333,15 Tr
222,61 Tr
331,07 Tr
Chi phí doanh thu
285,70 Tr
333,15 Tr
222,61 Tr
331,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,61 Tr
44,18 Tr
33,62 Tr
40,00 Tr
Chi phí hoạt động
49,40 Tr
62,82 Tr
45,52 Tr
47,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,10 Tr
395,97 Tr
268,12 Tr
378,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,41 Tr
27,51 Tr
27,93 Tr
67,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
-36,26 Tr
16,02 Tr
13,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,27 Tr
17,47 Tr
42,86 Tr
79,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,27 Tr
22,49 Tr
42,86 Tr
79,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,07 Tr
7,39 Tr
8,21 Tr
16,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
42,33%
19,16%
21,19%
Chi phí hoạt động khác
14,79 Tr
18,64 Tr
11,90 Tr
7,64 Tr
Thu nhập ròng
53,90 Tr
7,62 Tr
33,29 Tr
59,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,70%
1,80%
11,24%
13,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
32,46 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-1,22 Tr
-1,09 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
31,24 Tr
-1,09 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,12 Tr
34,71 Tr
39,41 Tr
70,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-128,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google