Finance

Danh sách
KSD:FRA
K'S Holdings Corp
9,65 €
+1,05%
(+0,100) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSD...
Mở
9,65 €
Cao
9,65 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
282,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,75 €
Số nhân viên
7 N
Mở
9,65 €
Cao
9,65 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
282,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,75 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K'S Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,31 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksdenki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,87 T
187,74 T
195,31 T
199,91 T
Giá vốn hàng bán
144,97 T
138,63 T
138,60 T
140,68 T
Chi phí doanh thu
144,97 T
138,63 T
138,60 T
140,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,81 T
42,16 T
43,03 T
43,80 T
Chi phí hoạt động
46,13 T
45,48 T
46,54 T
46,83 T
Tổng chi phí hoạt động
191,10 T
184,10 T
185,14 T
187,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,77 T
3,64 T
10,17 T
12,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
985,00 Tr
1,49 T
724,00 Tr
1,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
8,67 T
4,84 T
-33,00 Tr
13,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,55 T
4,93 T
10,99 T
13,40 T
Chi phí thuế thu nhập
2,73 T
1,62 T
-624,00 Tr
4,22 T
Thuế suất hiệu dụng
31,51%
33,42%
1.890,91%
31,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,94 T
3,22 T
591,00 Tr
9,16 T
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
1,72%
0,30%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
305,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-208,00 Tr
-199,00 Tr
-211,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-208,00 Tr
-199,00 Tr
94,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,32 T
3,32 T
3,50 T
3,03 T
EBITDA
11,11 T
7,06 T
13,73 T
15,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,00 Tr
-83,00 Tr
11,34 T
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google