Finance

Danh sách
KSB:NSE
KSB Ltd
788,00 ₹
+1,20%
(+9,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSB...
Mở
777,50 ₹
Cao
799,85 ₹
Thấp
775,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,12 N
Khối lượng
65,10 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.028,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
666,65 ₹
EPS
14,10 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
777,50 ₹
Cao
799,85 ₹
Thấp
775,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,12 N
Khối lượng
65,10 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.028,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
666,65 ₹
EPS
14,10 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KSB Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
7,84 T
6,01 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
4,41 T
3,27 T
3,78 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
4,41 T
3,27 T
3,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
941,00 Tr
1,10 T
960,00 Tr
1,00 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
2,20 T
2,38 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
5,80 T
6,61 T
5,65 T
6,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
700,00 Tr
1,23 T
363,00 Tr
668,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 Tr
-319,58 Tr
144,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
911,00 Tr
1,08 T
533,00 Tr
747,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
911,00 Tr
1,33 T
533,00 Tr
747,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
236,00 Tr
271,68 Tr
135,00 Tr
175,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,91%
25,12%
25,33%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
1,30 T
940,29 Tr
1,28 T
1,31 T
Thu nhập ròng
675,00 Tr
809,94 Tr
398,00 Tr
572,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,39%
10,33%
6,62%
8,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,88
5,75
2,28
3,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
205,99 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-
-6,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
205,99 Tr
-6,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
148,00 Tr
156,36 Tr
145,00 Tr
148,00 Tr
EBITDA
828,04 Tr
1,37 T
500,53 Tr
814,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google