Finance

Danh sách
KSB:ETR
KSB AG
828,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:35:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KSB...
Mở
828,00 €
Cao
840,00 €
Thấp
824,00 €
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,00
Khối lượng
127,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
6,62 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.340,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
824,00 €
EPS
74,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,62 N
Số nhân viên
17 N
Mở
828,00 €
Cao
840,00 €
Thấp
824,00 €
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,00
Khối lượng
127,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
6,62 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.340,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
824,00 €
EPS
74,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,62 N
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KSB SE & Co. KGaA is a German multinational manufacturer of pumps, valves with headquarters in Frankenthal, Germany. The KSB Group has manufacturing plants, sales and marketing organizations, and service operations on every continent except Antarctica. Wikipedia
Giới thiệu về KSB AG
Giám đốc điều hànhStephan Timmermann
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1871
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
791,10 Tr
791,10 Tr
746,55 Tr
746,55 Tr
Giá vốn hàng bán
338,95 Tr
338,95 Tr
306,35 Tr
306,35 Tr
Chi phí doanh thu
338,95 Tr
338,95 Tr
306,35 Tr
306,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,45 Tr
267,45 Tr
281,95 Tr
281,95 Tr
Chi phí hoạt động
466,50 Tr
466,50 Tr
393,80 Tr
393,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
805,45 Tr
805,45 Tr
700,15 Tr
700,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,35 Tr
-14,35 Tr
46,40 Tr
46,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,95 Tr
88,95 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,55 Tr
68,55 Tr
44,35 Tr
44,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,40 Tr
66,40 Tr
43,60 Tr
43,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,90 Tr
19,90 Tr
14,05 Tr
14,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,03%
29,03%
31,68%
31,68%
Chi phí hoạt động khác
174,25 Tr
174,25 Tr
86,45 Tr
86,45 Tr
Thu nhập ròng
41,55 Tr
41,55 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
5,25%
3,21%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
2,65 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-5,70 Tr
-5,35 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-3,30 Tr
-3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,80 Tr
24,80 Tr
25,40 Tr
25,40 Tr
EBITDA
-1,90 Tr
-1,90 Tr
71,80 Tr
71,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
-200,00 N
-250,00 N
-250,00 N
Các ứng dụng của Google