Finance

Danh sách
KRYAY:OTCMKTS
Kerry Group PLC - ADR
99,83 US$
+1,89%
(+1,86) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRYAY...
Mở
98,80 US$
Cao
99,90 US$
Thấp
98,20 US$
Vốn hoá thị trường
17,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 N
Khối lượng
37,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
100,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,48 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,77 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
98,80 US$
Cao
99,90 US$
Thấp
98,20 US$
Vốn hoá thị trường
17,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 N
Khối lượng
37,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
100,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,48 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,77 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kerry Group plc is an Irish food ingredients company headquartered in Tralee, County Kerry. It supplies taste and nutrition ingredients to food, beverage and pharmaceutical manufacturers and is listed on Euronext Dublin and the London Stock Exchange. Following the sale of Kerry Dairy Ireland in 2024, the company focuses on its business-to-business taste and nutrition operations. The company originated in the co-operative movement. Kerry Co-operative Creameries, which had held a substantial shareholding in Kerry Group, ceased to be a shareholder following the first phase of the sale of Kerry Dairy Ireland in December 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Kerry Group PLC - ADR
Giám đốc điều hànhEdmond Scanlon
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkerry.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,65 T
1,67 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,65 T
-
-
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,65 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,13 T
-650,00 N
-650,00 N
Chi phí hoạt động
-252,20 Tr
-252,20 Tr
1,47 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,40 T
1,47 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,00 Tr
249,00 Tr
198,50 Tr
198,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
3,90 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,70 Tr
202,70 Tr
163,60 Tr
163,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,90 Tr
240,90 Tr
183,85 Tr
183,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,70 Tr
24,70 Tr
22,60 Tr
22,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,19%
12,19%
13,81%
13,81%
Chi phí hoạt động khác
-1,45 T
-1,45 T
1,39 T
1,39 T
Thu nhập ròng
177,70 Tr
177,70 Tr
141,30 Tr
141,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,79%
10,79%
8,47%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 Tr
4,65 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
Chi phí lãi suất
-18,10 Tr
-18,10 Tr
-20,40 Tr
-20,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,45 Tr
-13,45 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,10 Tr
76,10 Tr
81,20 Tr
81,20 Tr
EBITDA
297,85 Tr
297,85 Tr
271,35 Tr
271,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,90 Tr
6,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google