Finance

Danh sách
Tại sao KRYA giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRYA:IDX
Bangun Karya Perkasa Jaya PT Tbk
48,00 IDR
-11,11%
(-6,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRYA...
Mở
56 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
48 IDR
Vốn hoá thị trường
79,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,09 Tr
Khối lượng
32,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
224 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
83
Mở
56 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
48 IDR
Vốn hoá thị trường
79,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,09 Tr
Khối lượng
32,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
224 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bangun Karya Perkasa Jaya PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptbkpjaya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,81 T
8,97 T
10,07 T
9,82 T
Giá vốn hàng bán
27,10 T
15,85 T
4,14 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
27,10 T
15,85 T
4,14 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,45 T
7,81 T
3,60 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
3,72 T
7,81 T
3,60 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
30,82 T
23,66 T
7,74 T
7,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,01 T
-14,69 T
2,33 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,23 Tr
2,29 T
9,15 Tr
3,93 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,52 T
-12,80 T
2,34 T
6,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,05 T
-12,51 T
2,34 T
6,62 T
Chi phí thuế thu nhập
561,96 Tr
-62,40 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-4,49%
0,49%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-371,85 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,37 T
-11,49 T
1,07 T
3,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-56,15%
-128,04%
10,60%
32,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,53 Tr
10,23 Tr
33,70 N
70,43 N
Chi phí lãi suất
-349,91 Tr
-120,96 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-336,38 Tr
-110,72 Tr
33,70 N
70,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,36 T
-
-
-
EBITDA
-2,91 T
-14,13 T
3,44 T
3,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google