Finance

Danh sách
KRVGD:IST
Kervan Gida Sanayi ve Ticaret AS
2,08 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:51:35 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRVGD...
Mở
2,08 TRY
Cao
2,10 TRY
Thấp
2,06 TRY
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,57 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,08 TRY
Cao
2,10 TRY
Thấp
2,06 TRY
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
3,57 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,97 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kervan Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,67 T
4,30 T
4,26 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
3,10 T
3,04 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
3,10 T
3,04 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,60 Tr
-1,30 Tr
22,26 Tr
17,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
837,26 Tr
1,05 T
1,04 T
977,17 Tr
Chi phí hoạt động
820,36 Tr
1,07 T
1,30 T
972,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
4,17 T
4,34 T
3,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,94 Tr
127,02 Tr
-79,19 Tr
249,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
969,01 Tr
204,67 Tr
142,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,18 Tr
54,77 Tr
446,77 Tr
289,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,48 Tr
51,07 Tr
-25,32 Tr
197,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,27 Tr
-96,10 Tr
173,33 Tr
160,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,71%
-175,46%
38,80%
55,61%
Chi phí hoạt động khác
-40,51 Tr
17,50 Tr
235,79 Tr
-21,57 Tr
Thu nhập ròng
77,18 Tr
162,00 Tr
256,22 Tr
120,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
3,77%
6,02%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,29 Tr
73,10 Tr
39,67 Tr
39,10 Tr
Chi phí lãi suất
-147,64 Tr
-189,94 Tr
-152,52 Tr
-120,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,36 Tr
-116,83 Tr
-112,85 Tr
-81,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
466,72 Tr
336,54 Tr
141,22 Tr
472,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-49,97 Tr
-1,06 Tr
9,97 Tr
Các ứng dụng của Google