Finance

Danh sách
Tại sao KRUR tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRUR:TLV
Kerur Holdings Ltd
7.981,00 ILA
+3,06%
(+237,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRUR...
Mở
7.744,00 ILA
Cao
7.981,00 ILA
Thấp
7.734,00 ILA
Vốn hoá thị trường
997,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 N
Khối lượng
2,62 N
Cổ tức
8,72%
Cổ tức hằng quý
173,92 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
9.549,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.495,00 ILA
EPS
11,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,58 Tr
Số nhân viên
755
Mở
7.744,00 ILA
Cao
7.981,00 ILA
Thấp
7.734,00 ILA
Vốn hoá thị trường
997,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 N
Khối lượng
2,62 N
Cổ tức
8,72%
Cổ tức hằng quý
173,92 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
9.549,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.495,00 ILA
EPS
11,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,58 Tr
Số nhân viên
755
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kerur Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên755
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,04 Tr
-
190,20 Tr
187,23 Tr
Giá vốn hàng bán
123,26 Tr
-
96,92 Tr
93,58 Tr
Chi phí doanh thu
123,26 Tr
-
96,92 Tr
93,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,04 Tr
-
65,37 Tr
70,83 Tr
Chi phí hoạt động
101,77 Tr
-
65,52 Tr
70,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,04 Tr
-
162,44 Tr
164,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-
27,76 Tr
22,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,53 Tr
-
37,46 Tr
28,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,62 Tr
-
36,27 Tr
28,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,18 Tr
-
6,84 Tr
7,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,92%
-
18,26%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
23,73 Tr
-
152,00 N
145,00 N
Thu nhập ròng
13,86 Tr
-
109,24 Tr
13,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,90%
-
57,44%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,88 Tr
-
8,14 Tr
7,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,67 Tr
-
-1,10 Tr
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,21 Tr
-
7,03 Tr
4,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,47 Tr
-
40,58 Tr
36,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-913,00 N
-
-90,12 Tr
-31,00 N
Các ứng dụng của Google