Finance

Danh sách
KRU:WSE
Kruk SA
350,00 PLN
+1,66%
(+5,70) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRU...
Mở
348,20 PLN
Cao
352,70 PLN
Thấp
347,10 PLN
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,84 N
Khối lượng
68,45 N
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
5,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
510,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
334,20 PLN
EPS
51,18 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
348,20 PLN
Cao
352,70 PLN
Thấp
347,10 PLN
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,84 N
Khối lượng
68,45 N
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
5,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,84
Cao nhất trong 52 tuần
510,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
334,20 PLN
EPS
51,18 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kruk SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpl.kruk.eu
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
- / 720,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
642,67 Tr
661,74 Tr
673,94 Tr
685,61 Tr
Giá vốn hàng bán
152,25 Tr
190,23 Tr
170,44 Tr
178,72 Tr
Chi phí doanh thu
152,25 Tr
190,23 Tr
170,44 Tr
178,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,39 Tr
105,40 Tr
83,73 Tr
92,72 Tr
Chi phí hoạt động
-26,45 Tr
-17,61 Tr
-9,88 Tr
-50,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,81 Tr
172,62 Tr
160,55 Tr
128,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,86 Tr
489,12 Tr
513,39 Tr
557,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,35 Tr
10,34 Tr
20,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
305,67 Tr
245,04 Tr
270,84 Tr
319,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,48 Tr
367,62 Tr
399,48 Tr
419,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,67 Tr
36,55 Tr
8,36 Tr
26,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,14%
14,92%
3,08%
8,43%
Chi phí hoạt động khác
16,45 Tr
25,04 Tr
14,86 Tr
15,26 Tr
Thu nhập ròng
292,60 Tr
208,39 Tr
262,29 Tr
292,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,53%
31,49%
38,92%
42,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
317,00 N
588,00 N
548,00 N
623,00 N
Chi phí lãi suất
-120,74 Tr
-125,80 Tr
-132,19 Tr
-123,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,42 Tr
-125,21 Tr
-131,64 Tr
-122,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,61 Tr
17,61 Tr
19,04 Tr
18,93 Tr
EBITDA
533,47 Tr
506,72 Tr
532,43 Tr
576,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
-176,00 N
-123,00 N
-270,00 N
Các ứng dụng của Google