Finance

Danh sách
KRSTL:IST
Kristal Kola ve Mesrubat Sany Ticaret AS
7,66 TRY
-1,29%
(-0,10) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRSTL...
Mở
7,71 TRY
Cao
7,79 TRY
Thấp
7,62 TRY
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Chỉ số P/E
4,41
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 TRY
EPS
1,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,00 Tr
Số nhân viên
104
Mở
7,71 TRY
Cao
7,79 TRY
Thấp
7,62 TRY
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Chỉ số P/E
4,41
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 TRY
EPS
1,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,00 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kristal Kola ve Mesrubat Sany Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
954,10 Tr
796,08 Tr
903,13 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
825,15 Tr
696,51 Tr
771,45 Tr
931,11 Tr
Chi phí doanh thu
825,15 Tr
696,51 Tr
771,45 Tr
931,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
289,63 N
251,05 N
160,26 N
81,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,44 Tr
26,08 Tr
19,96 Tr
18,20 Tr
Chi phí hoạt động
13,66 Tr
39,50 Tr
15,78 Tr
13,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
838,81 Tr
736,01 Tr
787,23 Tr
944,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,29 Tr
60,07 Tr
115,90 Tr
112,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
212,63 N
23,27 Tr
9,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,65 Tr
15,07 Tr
112,91 Tr
123,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,65 Tr
24,21 Tr
112,91 Tr
123,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,75 Tr
-9,25 Tr
33,73 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,53%
-61,38%
29,88%
2,27%
Chi phí hoạt động khác
-10,07 Tr
13,16 Tr
-4,35 Tr
-4,42 Tr
Thu nhập ròng
115,31 Tr
23,69 Tr
79,27 Tr
120,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,09%
2,98%
8,78%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
97,23 Tr
7,30 Tr
16,22 Tr
Chi phí lãi suất
-11,79 Tr
-97,04 Tr
-15,90 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,47 Tr
189,10 N
-8,60 Tr
13,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,26 Tr
95,77 Tr
149,18 Tr
141,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,77 N
-737,84 N
-206,57 N
-14,49 N
Các ứng dụng của Google