Finance

Danh sách
Tại sao KRPLS tăng 4,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRPLS:IST
Koroplst Tmzk Amblj Unlr Sny v Ds Trt AS
11,46 TRY
+4,47%
(+0,49) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRPLS...
Mở
11,07 TRY
Cao
11,85 TRY
Thấp
10,98 TRY
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,98 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 TRY
EPS
-0,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,60 Tr
Số nhân viên
286
Mở
11,07 TRY
Cao
11,85 TRY
Thấp
10,98 TRY
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,98 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 TRY
EPS
-0,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,60 Tr
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koroplst Tmzk Amblj Unlr Sny v Ds Trt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webkoroplast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,32 Tr
524,74 Tr
552,31 Tr
676,27 Tr
Giá vốn hàng bán
269,70 Tr
326,16 Tr
294,49 Tr
320,25 Tr
Chi phí doanh thu
269,70 Tr
326,16 Tr
294,49 Tr
320,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
196,35 N
175,44 N
85,27 N
116,18 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,78 Tr
131,64 Tr
206,77 Tr
201,64 Tr
Chi phí hoạt động
173,37 Tr
88,74 Tr
199,50 Tr
236,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,07 Tr
414,89 Tr
493,99 Tr
557,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,75 Tr
109,84 Tr
58,33 Tr
119,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,50 Tr
-21,68 Tr
-28,88 Tr
-19,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,00 Tr
16,56 Tr
-1,27 Tr
71,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,00 Tr
52,31 Tr
3,44 Tr
78,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,62 Tr
49,84 Tr
20,50 Tr
14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,54%
300,99%
-1.620,19%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
23,40 Tr
-43,08 Tr
-7,35 Tr
35,01 Tr
Thu nhập ròng
-33,38 Tr
-33,28 Tr
-21,77 Tr
57,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,65%
-6,34%
-3,94%
8,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
1,47 Tr
1,68 Tr
5,53 Tr
Chi phí lãi suất
-39,44 Tr
-10,06 Tr
-24,18 Tr
-19,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,16 Tr
-8,58 Tr
-22,50 Tr
-13,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,96 Tr
137,58 Tr
85,57 Tr
149,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,94 N
-4,31 Tr
-
10,78 Tr
Các ứng dụng của Google