Finance

Danh sách
Tại sao KRONT giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRONT:IST
Kron Teknoloji AS
17,61 TRY
-4,71%
(-0,87) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRONT...
Mở
18,40 TRY
Cao
18,98 TRY
Thấp
17,50 TRY
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Chỉ số P/E
5,10
Cao nhất trong 52 tuần
29,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,99 TRY
EPS
3,46 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,22 Tr
Số nhân viên
174
Mở
18,40 TRY
Cao
18,98 TRY
Thấp
17,50 TRY
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Chỉ số P/E
5,10
Cao nhất trong 52 tuần
29,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,99 TRY
EPS
3,46 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,22 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kron Teknoloji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrontech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,91 Tr
157,91 Tr
146,91 Tr
157,78 Tr
Giá vốn hàng bán
17,37 Tr
17,37 Tr
12,93 Tr
21,66 Tr
Chi phí doanh thu
17,37 Tr
17,37 Tr
12,93 Tr
21,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,65 Tr
37,65 Tr
40,83 Tr
42,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,43 Tr
61,43 Tr
57,33 Tr
76,48 Tr
Chi phí hoạt động
97,20 Tr
97,20 Tr
93,36 Tr
117,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,57 Tr
114,57 Tr
106,29 Tr
139,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,34 Tr
43,34 Tr
40,62 Tr
18,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,37 Tr
-25,37 Tr
-31,89 Tr
-21,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,64 Tr
36,64 Tr
19,47 Tr
16,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,64 Tr
36,64 Tr
19,47 Tr
16,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,36 Tr
-11,36 Tr
16,02 Tr
-17,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,00%
-31,00%
82,28%
-105,73%
Chi phí hoạt động khác
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-4,80 Tr
-1,39 Tr
Thu nhập ròng
48,00 Tr
48,00 Tr
3,45 Tr
34,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,40%
30,40%
2,35%
21,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,08 Tr
12,08 Tr
4,79 Tr
10,72 Tr
Chi phí lãi suất
-3,73 Tr
-3,73 Tr
-3,03 Tr
-2,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,35 Tr
8,35 Tr
1,77 Tr
8,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,88 Tr
44,88 Tr
42,12 Tr
20,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,84 N
-6,84 N
-
-
Các ứng dụng của Google