Finance

Danh sách
Tại sao KRONO giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRONO:KLSE
Kronologi Asia Bhd
0,12 MYR
-3,85%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRONO...
Mở
0,13 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
111,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
-0,32 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,41 Tr
Số nhân viên
125
Mở
0,13 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
111,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
-0,32 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,41 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kronologi Asia Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
48,73 Tr
40,56 Tr
61,94 Tr
62,07 Tr
Giá vốn hàng bán
37,88 Tr
34,51 Tr
52,60 Tr
49,90 Tr
Chi phí doanh thu
37,88 Tr
34,51 Tr
52,60 Tr
49,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,26 Tr
8,77 Tr
8,25 Tr
10,17 Tr
Chi phí hoạt động
10,06 Tr
247,06 Tr
7,76 Tr
9,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,95 Tr
281,57 Tr
60,35 Tr
59,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
780,00 N
-241,02 Tr
1,58 Tr
2,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
320,48 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
357,00 N
-240,38 Tr
1,25 Tr
1,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,00 N
-240,38 Tr
1,25 Tr
1,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-207,00 N
1,06 Tr
244,00 N
771,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-57,98%
-0,44%
19,54%
40,77%
Chi phí hoạt động khác
-199,00 N
238,29 Tr
-495,00 N
-368,00 N
Thu nhập ròng
564,00 N
-241,44 Tr
1,00 Tr
1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
-595,28%
1,62%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
632,41 N
-
-
Chi phí lãi suất
-423,00 N
-314,37 N
-336,00 N
-480,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-423,00 N
318,04 N
-336,00 N
-480,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,00 Tr
-237,01 Tr
5,61 Tr
6,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,00 N
155,30 N
-7,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google