Finance

Danh sách
KROEF:OTCMKTS
Kr1 PLC
0,32 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:20:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KROEF...
Vốn hoá thị trường
46,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,46 N
Khối lượng
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
3,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,95 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
46,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,46 N
Khối lượng
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Beta
3,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,95 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kr1 PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkr1.io
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
969,79 N
969,79 N
300,46 N
300,46 N
Giá vốn hàng bán
48,56 N
48,56 N
59,00 N
59,00 N
Chi phí doanh thu
48,56 N
48,56 N
59,00 N
59,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 Tr
1,64 Tr
654,94 N
654,94 N
Chi phí hoạt động
1,56 Tr
1,56 Tr
654,94 N
654,94 N
Tổng chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,61 Tr
713,95 N
713,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-639,83 N
-639,83 N
-413,49 N
-413,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,04 Tr
-11,04 Tr
12,61 N
12,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,87 Tr
-10,87 Tr
-8,76 Tr
-8,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,68 Tr
-11,68 Tr
-400,88 N
-400,88 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,87 Tr
-10,87 Tr
-8,76 Tr
-8,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.120,80%
-1.120,80%
-2.914,40%
-2.914,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,24 Tr
4,24 Tr
15,51 Tr
15,51 Tr
Các ứng dụng của Google