Finance

Danh sách
Tại sao KRN tăng 13,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRN:TSE
Karnalyte Resources Inc
0,26 CA$
+13,33%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRN...
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
13,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,28 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
13,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,28 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karnalyte Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Trang webkarnalyte.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,00 N
422,00 N
408,00 N
287,00 N
Chi phí hoạt động
319,00 N
558,00 N
547,00 N
312,00 N
Tổng chi phí hoạt động
319,00 N
558,00 N
547,00 N
312,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-319,00 N
-558,00 N
-547,00 N
-312,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
187,00 N
-
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-509,00 N
-429,00 N
-565,00 N
656,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-305,00 N
-419,00 N
-555,00 N
-297,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
15,00 N
-39,00 N
-
15,00 N
Thu nhập ròng
-509,00 N
-429,00 N
-565,00 N
656,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
5,00 N
6,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-
-53,00 N
-14,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
8,00 N
-48,00 N
-8,00 N
4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 N
3,00 N
3,00 N
3,00 N
EBITDA
-107,00 N
-344,00 N
-416,00 N
-309,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,13 Tr
Các ứng dụng của Google