Finance

Danh sách
KRM:LON
KRM22 PLC
34,50 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:22:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRM...
Vốn hoá thị trường
20,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,32 Tr
Số nhân viên
44
Vốn hoá thị trường
20,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,32 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KRM22 PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrm22.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 Tr
1,90 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
Giá vốn hàng bán
417,00 N
417,00 N
513,00 N
513,00 N
Chi phí doanh thu
417,00 N
417,00 N
513,00 N
513,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 Tr
1,61 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,61 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 Tr
2,03 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-132,00 N
-132,00 N
-162,50 N
-162,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-279,00 N
-279,00 N
-146,50 N
-146,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-279,00 N
-279,00 N
-146,50 N
-146,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-56,00 N
-56,00 N
-9,00 N
-9,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,07%
20,07%
6,14%
6,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-223,00 N
-223,00 N
-137,50 N
-137,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-11,74%
-11,74%
-7,17%
-7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 N
4,50 N
16,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-151,50 N
-151,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-147,00 N
-147,00 N
16,00 N
16,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,50 N
-129,50 N
158,50 N
158,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google