Finance

Danh sách
Tại sao KRM tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRM:ASX
Kingsrose Mining Limited
0,020 AU$
+11,11%
(+0,0020) 1 ngày
22 thg 10, 15:55:11 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRM...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
14,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,24 N
Khối lượng
2,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,53 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
14,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
541,24 N
Khối lượng
2,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,53 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsrose Mining Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingsrose.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
917,86 N
917,86 N
843,87 N
843,87 N
Chi phí hoạt động
1,26 Tr
1,26 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 Tr
1,26 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-1,26 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,85 N
-3,85 N
116,43 N
116,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-987,67 N
-987,67 N
-926,06 N
-926,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-987,67 N
-987,67 N
-926,06 N
-926,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-956,82 N
-956,82 N
-893,56 N
-893,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
274,68 N
274,68 N
125,78 N
125,78 N
Chi phí lãi suất
-16,10 N
-16,10 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
258,58 N
258,58 N
125,78 N
125,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google