Finance

Danh sách
KRKR:NASDAQ
36Kr Holdings Inc - ADR
3,07 US$
+0,34%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRKR...
Mở
2,80 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
2,80 US$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 N
Khối lượng
3,67 N
Chỉ số P/E
1,40
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 US$
EPS
2,19 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 Tr
Số nhân viên
295
Mở
2,80 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
2,80 US$
Vốn hoá thị trường
5,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,06 N
Khối lượng
3,67 N
Chỉ số P/E
1,40
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 US$
EPS
2,19 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 Tr
Số nhân viên
295
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
36Kr is a publicly listed Chinese media company that focuses on technology and financial news. It also is a data provider for entrepreneurs and investors. It has been referred to as China's equivalent of TechCrunch. Wikipedia
Giới thiệu về 36Kr Holdings Inc - ADR
Giám đốc điều hànhDagang Feng
Số nhân viên295
Ngày thành lậpthg 12 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,38 Tr
67,38 Tr
62,29 Tr
62,29 Tr
Giá vốn hàng bán
26,98 Tr
26,98 Tr
20,95 Tr
20,95 Tr
Chi phí doanh thu
26,98 Tr
26,98 Tr
20,95 Tr
20,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,14 Tr
3,14 Tr
3,19 Tr
3,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,67 Tr
29,67 Tr
26,60 Tr
26,60 Tr
Chi phí hoạt động
32,81 Tr
32,81 Tr
29,80 Tr
29,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,79 Tr
59,79 Tr
50,75 Tr
50,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,59 Tr
7,59 Tr
11,54 Tr
11,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
548,50 N
548,50 N
189,00 N
189,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,13 Tr
8,13 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,13 Tr
8,13 Tr
11,61 Tr
11,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,50 N
12,50 N
13,50 N
13,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,15%
0,15%
0,18%
0,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,07 Tr
8,07 Tr
7,48 Tr
7,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,98%
11,98%
12,02%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
210,00 N
210,00 N
169,50 N
169,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
210,00 N
210,00 N
169,50 N
169,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,23 Tr
8,15 Tr
12,10 Tr
12,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google