Finance

Danh sách
KRK:WSE
Krka dd Novo Mesto
1.132,00 PLN
+0,35%
(+4,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRK...
Mở
1.128,00 PLN
Cao
1.132,00 PLN
Thấp
1.120,00 PLN
Vốn hoá thị trường
8,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.200,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
810,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,79 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
1.128,00 PLN
Cao
1.132,00 PLN
Thấp
1.120,00 PLN
Vốn hoá thị trường
8,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.200,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
810,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,79 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Krka, d. d., Novo mesto is an international generic pharmaceutical company with headquarters in Novo Mesto, Slovenia. In 2023, Krka Group's total sales amounted to 1.806 billion euros. The net profit of the Krka Group totalled €313.7 million. Krka sells products to more than 70 countries. In Slovenia the company has production sites in Ločna and Bršljin, Krško, Šentjernej and Ljutomer; several departments are spread across various parts of Ljubljana as well. Krka also has production and distribution centers in Russia, Poland, Croatia, and Germany. At the end of 2023, Krka Group had 12,753 employees. Wikipedia
Giới thiệu về Krka dd Novo Mesto
Giám đốc điều hànhJože Colarič
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập23 thg 4, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrka.biz
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
553,57 Tr / 548,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
485,49 Tr
507,00 Tr
565,77 Tr
553,57 Tr
Giá vốn hàng bán
208,02 Tr
208,84 Tr
223,77 Tr
213,31 Tr
Chi phí doanh thu
208,02 Tr
208,84 Tr
223,77 Tr
213,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,88 Tr
44,42 Tr
51,37 Tr
48,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,68 Tr
158,52 Tr
140,38 Tr
135,48 Tr
Chi phí hoạt động
167,29 Tr
202,22 Tr
190,40 Tr
182,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
375,31 Tr
411,06 Tr
414,17 Tr
395,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,18 Tr
95,94 Tr
151,60 Tr
157,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
-3,17 Tr
234,00 N
114,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
96,04 Tr
100,49 Tr
148,27 Tr
171,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,04 Tr
98,43 Tr
148,27 Tr
171,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,06 Tr
20,47 Tr
27,32 Tr
32,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,85%
20,37%
18,43%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 Tr
-721,00 N
-1,35 Tr
-1,53 Tr
Thu nhập ròng
77,08 Tr
80,31 Tr
120,95 Tr
139,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,88%
15,84%
21,38%
25,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,69 Tr
2,85 Tr
2,53 Tr
2,61 Tr
Chi phí lãi suất
-193,00 N
-6,53 Tr
-203,00 N
-192,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,49 Tr
-3,68 Tr
2,33 Tr
2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
132,28 Tr
118,66 Tr
174,36 Tr
180,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google