Finance

Danh sách
KRITI:NSE
Kriti Industries (India) Limited
55,30 ₹
+0,44%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRITI...
Mở
55,06 ₹
Cao
58,90 ₹
Thấp
55,01 ₹
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 N
Khối lượng
10,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
124,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
EPS
-1,47 ₹
Số nhân viên
498
Mở
55,06 ₹
Cao
58,90 ₹
Thấp
55,01 ₹
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 N
Khối lượng
10,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
124,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
EPS
-1,47 ₹
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kriti Industries (India) Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
857,35 Tr
1,36 T
1,42 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
656,20 Tr
1,06 T
991,51 Tr
1,44 T
Chi phí doanh thu
656,20 Tr
1,06 T
991,51 Tr
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,70 Tr
90,92 Tr
151,08 Tr
90,76 Tr
Chi phí hoạt động
284,30 Tr
282,01 Tr
283,86 Tr
289,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
940,50 Tr
1,35 T
1,28 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-83,16 Tr
12,05 Tr
142,47 Tr
5,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,70 Tr
2,40 Tr
-50,31 Tr
3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,65 Tr
-25,93 Tr
87,46 Tr
-29,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,65 Tr
-18,22 Tr
117,88 Tr
-29,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,88 Tr
-21,27 Tr
47,32 Tr
-7,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,74%
82,03%
54,11%
24,42%
Chi phí hoạt động khác
149,12 Tr
147,58 Tr
89,84 Tr
150,94 Tr
Thu nhập ròng
-96,77 Tr
-4,66 Tr
40,14 Tr
-22,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,29%
-0,34%
2,83%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,24 Tr
-31,85 Tr
-4,00 Tr
-38,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,24 Tr
-31,85 Tr
20,66 Tr
-38,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,48 Tr
43,51 Tr
42,95 Tr
47,39 Tr
EBITDA
-42,59 Tr
47,34 Tr
183,53 Tr
46,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google