Finance

Danh sách
KRISHNADEF:NSE
Krishna Defence & Allied Industries Ltd
1.217,00 ₹
-1,08%
(-13,30) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRISHNADEF...
Mở
1.255,00 ₹
Cao
1.269,90 ₹
Thấp
1.211,40 ₹
Vốn hoá thị trường
18,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,60 N
Khối lượng
67,69 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,00 ₹
EPS
27,52 ₹
Số nhân viên
189
Mở
1.255,00 ₹
Cao
1.269,90 ₹
Thấp
1.211,40 ₹
Vốn hoá thị trường
18,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,60 N
Khối lượng
67,69 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.400,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,00 ₹
EPS
27,52 ₹
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krishna Defence & Allied Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
679,12 Tr
636,61 Tr
648,46 Tr
575,99 Tr
Giá vốn hàng bán
365,39 Tr
338,86 Tr
351,60 Tr
301,86 Tr
Chi phí doanh thu
365,39 Tr
338,86 Tr
351,60 Tr
301,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,56 Tr
52,27 Tr
57,40 Tr
49,31 Tr
Chi phí hoạt động
126,00 Tr
137,89 Tr
299,75 Tr
108,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
491,39 Tr
476,75 Tr
651,35 Tr
410,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,73 Tr
159,85 Tr
-2,89 Tr
165,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,31 Tr
-24,94 Tr
147,26 Tr
-15,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,82 Tr
133,66 Tr
170,65 Tr
146,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,82 Tr
133,66 Tr
179,40 Tr
146,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,97 Tr
32,60 Tr
42,59 Tr
32,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
24,39%
24,96%
22,02%
Chi phí hoạt động khác
68,09 Tr
73,17 Tr
230,76 Tr
48,28 Tr
Thu nhập ròng
94,85 Tr
101,06 Tr
128,06 Tr
114,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,97%
15,88%
19,75%
19,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-550,00 N
-961,00 N
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-550,00 N
29,95 Tr
-1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,36 Tr
12,44 Tr
11,58 Tr
10,85 Tr
EBITDA
194,39 Tr
166,51 Tr
6,84 Tr
175,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google