Finance

Danh sách
Tại sao KRISHIVAL giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRISHIVAL:NSE
Krishival Foods Ltd
373,90 ₹
-2,68%
(-10,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRISHIVAL...
Mở
387,20 ₹
Cao
387,20 ₹
Thấp
371,70 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,80 N
Khối lượng
61,47 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
482,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
282,30 ₹
EPS
9,34 ₹
Số nhân viên
79
Mở
387,20 ₹
Cao
387,20 ₹
Thấp
371,70 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,80 N
Khối lượng
61,47 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
482,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
282,30 ₹
EPS
9,34 ₹
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krishival Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrishival.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
666,70 Tr
744,12 Tr
1,02 T
889,61 Tr
Giá vốn hàng bán
473,40 Tr
507,51 Tr
751,42 Tr
553,63 Tr
Chi phí doanh thu
473,40 Tr
507,51 Tr
751,42 Tr
553,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,56 Tr
34,08 Tr
120,01 Tr
34,11 Tr
Chi phí hoạt động
111,70 Tr
141,83 Tr
309,29 Tr
250,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,10 Tr
649,34 Tr
1,06 T
804,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,60 Tr
94,78 Tr
-40,01 Tr
85,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
12,69 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
74,17 Tr
82,88 Tr
69,81 Tr
71,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,17 Tr
82,88 Tr
68,17 Tr
71,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,20 Tr
18,75 Tr
13,99 Tr
15,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
22,63%
20,05%
21,38%
Chi phí hoạt động khác
71,29 Tr
87,18 Tr
163,73 Tr
186,17 Tr
Thu nhập ròng
56,27 Tr
61,40 Tr
54,36 Tr
48,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,44%
8,25%
5,33%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,42 Tr
-11,91 Tr
-
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,42 Tr
-11,91 Tr
53,45 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,85 Tr
20,57 Tr
25,55 Tr
30,42 Tr
EBITDA
95,59 Tr
105,68 Tr
-21,66 Tr
103,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google