Finance

Danh sách
KRISHANA:NSE
Krishana Phoschem Ltd
208,35 ₹
-1,70%
(-3,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRISHANA...
Mở
215,00 ₹
Cao
215,92 ₹
Thấp
207,10 ₹
Vốn hoá thị trường
64,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
779,71 N
Khối lượng
663,87 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,77
Cao nhất trong 52 tuần
215,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,86 ₹
EPS
6,36 ₹
Số nhân viên
370
Mở
215,00 ₹
Cao
215,92 ₹
Thấp
207,10 ₹
Vốn hoá thị trường
64,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
779,71 N
Khối lượng
663,87 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,77
Cao nhất trong 52 tuần
215,92 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,86 ₹
EPS
6,36 ₹
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krishana Phoschem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên370
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,08 T
6,59 T
7,55 T
5,32 T
Giá vốn hàng bán
4,38 T
4,96 T
5,57 T
3,58 T
Chi phí doanh thu
4,38 T
4,96 T
5,57 T
3,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,11 Tr
136,82 Tr
150,12 Tr
124,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,02 T
1,01 T
986,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,44 T
5,98 T
6,59 T
4,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
640,44 Tr
611,84 Tr
969,75 Tr
752,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,02 Tr
44,35 Tr
-106,47 Tr
61,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,94 Tr
566,97 Tr
724,70 Tr
606,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
605,94 Tr
566,97 Tr
715,80 Tr
606,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
274,28 Tr
233,73 Tr
-106,07 Tr
135,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,27%
41,22%
-14,64%
22,29%
Chi phí hoạt động khác
877,58 Tr
790,00 Tr
776,02 Tr
724,49 Tr
Thu nhập ròng
331,66 Tr
333,24 Tr
830,77 Tr
470,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
5,06%
11,00%
8,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-68,53 Tr
-89,22 Tr
-135,11 Tr
-208,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,53 Tr
-89,22 Tr
-74,39 Tr
-208,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,31 Tr
89,51 Tr
86,77 Tr
137,11 Tr
EBITDA
724,32 Tr
687,02 Tr
1,05 T
835,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google