Finance

Danh sách
Tại sao KRGYO giảm 7,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRGYO:IST
Korfez Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
3,02 TRY
-7,93%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRGYO...
Mở
3,12 TRY
Cao
3,26 TRY
Thấp
2,96 TRY
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,90 Tr
Khối lượng
21,48 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
990,00 Tr
Số nhân viên
11
Mở
3,12 TRY
Cao
3,26 TRY
Thấp
2,96 TRY
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,90 Tr
Khối lượng
21,48 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
990,00 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korfez Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,28 Tr
101,51 Tr
30,53 Tr
73,11 Tr
Giá vốn hàng bán
15,72 Tr
-11,66 Tr
8,87 Tr
25,92 Tr
Chi phí doanh thu
15,72 Tr
-11,66 Tr
8,87 Tr
25,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,57 Tr
23,47 Tr
41,24 Tr
27,13 Tr
Chi phí hoạt động
26,94 Tr
26,00 Tr
41,30 Tr
35,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,66 Tr
14,34 Tr
50,17 Tr
61,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
621,74 N
87,17 Tr
-19,64 Tr
12,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,20 Tr
287,76 N
-113,33 Tr
-75,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,10 Tr
99,41 Tr
-23,57 Tr
72,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,12 Tr
184,34 Tr
-23,57 Tr
47,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,28 Tr
88,64 Tr
33,86 Tr
69,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,00%
89,17%
-143,66%
96,38%
Chi phí hoạt động khác
374,43 N
2,53 Tr
57,76 N
8,04 Tr
Thu nhập ròng
2,82 Tr
10,77 Tr
-57,43 Tr
2,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
10,61%
-188,12%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,88 Tr
98,15 Tr
109,40 Tr
110,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,27 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
57,70 Tr
96,88 Tr
109,40 Tr
110,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,07 Tr
88,56 Tr
-17,94 Tr
14,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-140,92 N
-89,92 N
-
-25,46 Tr
Các ứng dụng của Google