Finance

Danh sách
KRG:NYSE
Kite Realty Group Trust
24,61 US$
+0,37%
(+0,090) 1 ngày
24,61 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRG...
Mở
24,67 US$
Cao
24,80 US$
Thấp
24,54 US$
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
29,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 US$
EPS
1,62 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,35 Tr
Số nhân viên
228
Mở
24,67 US$
Cao
24,80 US$
Thấp
24,54 US$
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
29,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,64 US$
EPS
1,62 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,35 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kite Realty Group Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KRG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
5
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KRG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 24,61 US$
34,00 US$ (+38,16%)
Trung bình
29,00 US$ (+17,84%)
Thấp nhất
26,00 US$ (+5,65%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Hold
Maintained
27,00 US$
+9,7%
10/12/2026
Michael Goldsmith
UBS
Hold
Reiterated
26,00 US$
+5,6%
10/09/2026
Linda Tsai
Truist Financial
Hold
Initiated
27,00 US$
+9,7%
10/02/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Hold
Initiated
27,00 US$
+9,7%
10/02/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Sell
Downgraded
27,00 US$
+9,7%
09/24/2026
James Feldman
Wells Fargo
Buy
Reiterated
31,00 US$
+26%
09/01/2026
Samir Khanal
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
08/24/2026
Todd Thomas
KeyBanc
Hold
Downgraded
-
-
08/17/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
31,00 US$
+26%
08/03/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
34,00 US$
+38,2%
07/31/2026
Jeffrey Spector
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
30,00 US$
+21,9%
06/19/2026
Cooper Clark
Wells Fargo
Buy
Reiterated
29,00 US$
+17,8%
05/26/2026
Wes Golladay
Robert W. Baird
Hold
Maintained
28,00 US$
+13,8%
05/06/2026
Unknown Analyst
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
30,00 US$
+21,9%
04/30/2026
Michael Gorman
BTIG
Hold
Maintained
-
-
04/02/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,08 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 195,58 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,06 Tr
204,15 Tr
200,70 Tr
196,26 Tr
Giá vốn hàng bán
54,21 Tr
53,31 Tr
55,94 Tr
52,97 Tr
Chi phí doanh thu
54,21 Tr
53,31 Tr
55,94 Tr
52,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,18 Tr
15,63 Tr
13,95 Tr
14,54 Tr
Chi phí hoạt động
103,55 Tr
103,43 Tr
96,44 Tr
96,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,77 Tr
156,74 Tr
152,38 Tr
149,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,29 Tr
47,42 Tr
48,32 Tr
47,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,30 Tr
185,23 Tr
12,13 Tr
165,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,51 Tr
11,82 Tr
14,40 Tr
14,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 N
152,00 N
395,00 N
426,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,65%
0,08%
3,26%
0,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,21 Tr
180,82 Tr
11,39 Tr
161,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,90%
88,57%
5,68%
82,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,05
0,08
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,16 Tr
-32,41 Tr
-31,70 Tr
-31,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,16 Tr
-32,41 Tr
-31,70 Tr
-31,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,37 Tr
87,80 Tr
82,49 Tr
81,60 Tr
EBITDA
122,04 Tr
121,45 Tr
118,50 Tr
116,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,84 Tr
-183,11 Tr
-1,04 Tr
-89,09 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google